Hán Việt:MÊ••Loại từ:Động từ, Danh từ
9 nét
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
辶Sước+米Mễ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
迷
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)

米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh minh họa

迷
lạc (đường), mê muội, mơ hồ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:lạc (đường), mê muội, mơ hồ.
ENTiếng Anh:To be lost, confused.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在森林里迷路了。
Chúng tôi đã bị lạc đường trong rừng.
We got lost in the forest.
#2
这种药会让人昏迷。
Loại thuốc này sẽ khiến người ta hôn mê.
This medicine can make people fall unconscious.
#3
大雾迷住了我的双眼。
Sương mù dày đặc làm mờ đôi mắt tôi.
The thick fog clouded my vision.
#4
他被那个女人迷住了。
Anh ấy bị người phụ nữ đó làm cho mê muội (hớp hồn).
He was captivated by that woman.
#5
对于未来,我感到很迷茫。
Đối với tương lai, tôi cảm thấy rất mơ hồ (hoang mang).
I feel very lost about the future.
2
Danh từ (hậu tố)
VINghĩa:người hâm mộ, fan (đứng sau danh từ).
ENTiếng Anh:Fan, enthusiast.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个足球迷。
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá (fan cuồng bóng đá).
He is a football fan.
#2
有很多影迷在等这名演员。
Có rất nhiều người hâm mộ điện ảnh (fan phim) đang đợi diễn viên này.
Many movie fans are waiting for this actor.
#3
她是周杰伦的歌迷。
Cô ấy là người hâm mộ ca nhạc của Châu Kiệt Luân.
She is a fan of Jay Chou.
#4
如果你是书迷,一定要去那个图书馆。
Nếu bạn là người mê sách (mọt sách), nhất định phải đến thư viện đó.
If you are a book lover, you must visit that library.
#5
不论是老戏迷还是年轻观众都喜欢这部戏。
Bất kể là người mê kịch lâu năm hay khán giả trẻ đều thích vở kịch này.
Both longtime opera fans and younger audiences like this play.
3
Động từ
VINghĩa:say mê, nghiện, ham thích.
ENTiếng Anh:To be fascinated by, to be crazy about.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他最近迷上了网络游戏。
Gần đây cậu ấy nghiện (mê) trò chơi điện tử.
He has recently become addicted to online games.
#2
这本书让我看迷了。
Cuốn sách này khiến tôi đọc đến say mê.
This book had me completely absorbed.
#3
爷爷很迷京剧。
Ông nội rất mê Kinh kịch.
Grandpa is really into Peking opera.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây