编程
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 编程
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lập trình
Ví dụ (3)
他正在学习编程。
Anh ấy đang học lập trình.
编程需要逻辑思维。
Lập trình cần tư duy logic.
孩子们参加了编程课程。
Bọn trẻ tham gia khóa học lập trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây