结冰
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 结冰
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Đóng băng
Ví dụ (3)
低温让湖面结冰。
Nhiệt độ thấp khiến mặt hồ đóng băng.
路面结冰,开车要小心。
Mặt đường đóng băng, lái xe phải cẩn thận.
水管昨夜结冰了。
Ống nước tối qua đã đóng băng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây