冬季
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 冬季
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mùa đông
Ví dụ (3)
冬季这里常常下雪。
Mùa đông ở đây thường có tuyết.
冬季出游要注意保暖。
Đi chơi mùa đông cần chú ý giữ ấm.
冬季旅游业也很受欢迎。
Ngành du lịch mùa đông cũng rất được yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây