Hán Việt:CHÍNH THƯỜNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 正+止Chỉ • chữ 正+⺌Tiểu • chữ 常+冖Mịch • chữ 常+巾Cân • chữ 常
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

正常
bình thường, bình ổn, thông thường (không có gì lạ/hỏng hóc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:bình thường, bình ổn, thông thường (không có gì lạ/hỏng hóc).
ENTiếng Anh:Normal, regular, ordinary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一种很正常的现象。
Đây là một hiện tượng rất bình thường.
This is a very normal phenomenon.
#2
一切恢复正常了。
Mọi thứ đã khôi phục lại bình thường.
Everything has returned to normal.
#3
你的体温是正常的。
Nhiệt độ cơ thể (thân nhiệt) của bạn là bình thường.
Your body temperature is normal.
#4
电脑无法正常工作。
Máy tính không cách nào hoạt động bình thường được.
The computer is not functioning properly.
#5
在这个季节下雨是很正常的。
Vào mùa này trời mưa là rất bình thường.
It is quite normal for it to rain in this season.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



