相似
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 相似
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:giống nhau, tương tự, tương đồng.
Ví dụ (8)
他们两兄弟长得非常相似。
Hai anh em họ trông rất giống nhau.
这两种产品的因功能相似而竞争激烈。
Hai loại sản phẩm này vì chức năng tương tự nhau mà cạnh tranh khốc liệt.
我们的经历有惊人的相似之处。
Trải nghiệm của chúng tôi có những điểm giống nhau đến kinh ngạc.
请找出两幅图中相似的地方。
Hãy tìm ra những điểm giống nhau trong hai bức tranh.
历史总是惊人地相似。
Lịch sử luôn luôn giống nhau một cách đáng kinh ngạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây