结局
HSK7-9
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 结局
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kết cục, kết thúc, hồi kết, cái kết (phim, truyện).
Ví dụ (8)
这部电影的结局让人感到非常意外。
Cái kết của bộ phim này khiến người ta cảm thấy vô cùng bất ngờ.
童话故事通常都有一个幸福的结局。
Truyện cổ tích thường đều có một kết thúc hạnh phúc (happy ending).
虽然过程很曲折,但结局是美好的。
Tuy quá trình rất trắc trở, nhưng kết cục lại tốt đẹp.
这是一个开放式结局,留给观众无限的想象空间。
Đây là một cái kết mở, để lại cho khán giả không gian tưởng tượng vô hạn.
悲剧往往以英雄的死亡作为结局。
Bi kịch thường lấy cái chết của người anh hùng làm kết cục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây