Hán Việt:CỤC••Loại từ:Danh từ
7 nét
フ一ノフ丨フ一
尸Thi+句Cú
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
局
cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

局
cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
Thông tin lượng từ
局
Dùng cho các ván cờ, hiệp đấu hoặc séc đấu trong thể thao, trò chơi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 局 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一局棋
Một ván cờ

三局比赛
Ba hiệp thi đấu

下一局象棋
Đánh một ván cờ tướng

打了一局排球
Đánh một hiệp bóng chuyền
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
ENTiếng Anh:Bureau / Office; game/round; situation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在公安局工作。
Anh ấy làm việc ở cục công an.
He works at the Public Security Bureau.
#2
卫生局刚刚发布了新通知。
Cục y tế vừa mới phát đi thông báo mới.
The Health Bureau has just issued a new notice.
#3
我们必须控制当前的局面。
Chúng ta phải kiểm soát cục diện hiện tại.
We must control the current situation.
#4
这是教育局的最新规定。
Đây là quy định mới nhất của cục giáo dục.
This is the latest regulation from the Education Bureau.
#5
他明天要去税务局办事。
Ngày mai anh ấy phải đến cục thuế để giải quyết công việc.
He is going to the tax bureau tomorrow to take care of some business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây