亮点
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 亮点
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Điểm nổi bật
Ví dụ (3)
这次活动有很多亮点。
Hoạt động lần này có nhiều điểm nổi bật.
产品设计的亮点是轻便。
Điểm nổi bật của thiết kế sản phẩm là nhẹ tiện.
报告中的数据分析是最大亮点。
Phân tích dữ liệu trong báo cáo là điểm nổi bật lớn nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây