伤人
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤人
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Làm tổn thương người khác
Ví dụ (3)
这把刀很危险,容易伤人。
Con dao này rất nguy hiểm, dễ làm người khác bị thương.
恶意的话也会伤人。
Lời nói ác ý cũng sẽ làm tổn thương người khác.
打斗可能伤人。
Đánh nhau có thể làm người khác bị thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây