西安
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 西安
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tây An
Ví dụ (3)
西安是一座历史名城。
Tây An là một thành phố lịch sử nổi tiếng.
我上周去了西安。
Tuần trước tôi đã đi Tây An.
西安有很多古代遗迹。
Tây An có nhiều di tích cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây