夜里
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 夜里
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vào ban đêm
Ví dụ (3)
夜里突然下起了雨。
Ban đêm đột nhiên mưa.
孩子夜里哭了几次。
Đứa trẻ ban đêm khóc vài lần.
夜里出门要注意安全。
Ra ngoài ban đêm cần chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây