Hán Việt:DANH TỰ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
夕Tịch+口Khẩu+宀Miên+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

名字
tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tên, tên gọi (thường chỉ tên riêng, đôi khi chỉ cả họ tên).
ENTiếng Anh:Name / Given name.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的名字很好听。
Tên của bạn rất hay.
Your name sounds very nice.
#2
请在这儿写你的名字。
Vui lòng viết tên bạn vào đây.
Please write your name here.
#3
这只猫有名字吗?
Con mèo này có tên không?
Does this cat have a name?
#4
我忘记了他的名字。
Tôi quên mất tên anh ấy rồi.
I forgot his name.
#5
孩子快出生了,父母正在给他取名字。
Đứa bé sắp chào đời rồi, bố mẹ đang đặt tên cho con.
To name
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


