Hán Việt:TƯỢNG••Loại từ:Động từ
13 nét
ノ丨ノフ丨フ一ノ丨ノノノ+1
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+象Tượng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
像
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

像
giống, giống như, tựa như.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:giống, giống như, tựa như.
ENTiếng Anh:To resemble, to look like, to be like.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你长得很像你妈妈。
Bạn lớn lên (trông) rất giống mẹ bạn.
You look a lot like your mother.
#2
这两个孩子像双胞胎一样。
Hai đứa trẻ này giống như sinh đôi vậy.
These two children look like twins.
#3
那朵云像一只绵羊。
Đám mây kia trông giống một con cừu.
That cloud looks like a sheep.
#4
这么做不像他的风格。
Làm thế này không giống phong cách của anh ấy.
Doing that doesn't seem like his style.
#5
好像要下雨了。
Hình như (có vẻ như) sắp mưa rồi.
It looks like it's going to rain.
2
Giới từ / trợ từ
VINghĩa:như, như là, ví dụ như (dùng để liệt kê).
ENTiếng Anh:Such as, like (giving examples).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
像他这样的人很少见。
Người như anh ấy rất hiếm gặp.
People like him are rare.
#2
我喜欢户外运动,像爬山、游泳什么的。
Tôi thích các môn thể thao ngoài trời, như là leo núi, bơi lội chẳng hạn.
I like outdoor activities, such as mountain climbing and swimming.
#3
像北京、上海这样的大城市,生活节奏很快。
Ở những thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, nhịp sống rất nhanh.
In big cities like Beijing and Shanghai, life moves at a fast pace.
3
Danh từ
VINghĩa:tượng, chân dung, hình ảnh.
ENTiếng Anh:Portrait, image, statue.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
墙上挂着一幅古老的人物画像。
Trên tường treo một bức tranh chân dung nhân vật cổ xưa.
Portrait.
#2
这是毛主席的像。
Đây là tượng (hoặc ảnh) của Chủ tịch Mao.
This is a portrait of Chairman Mao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây