低潮
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 低潮
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủy triều xuống
Ví dụ (3)
公司销售进入低潮。
Doanh số công ty bước vào giai đoạn thấp điểm.
他最近情绪处于低潮。
Gần đây cảm xúc của anh ấy đang ở giai đoạn trầm xuống.
旅游业在冬季可能出现低潮。
Ngành du lịch có thể xuất hiện giai đoạn thấp điểm vào mùa đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây