低
ノ丨ノフ一フ丶
7
高
HSK 2/3
—
Gợi nhớ
Người (亻) cúi xuống (氐) sát đất, vị trí gần mặt đất, thấp 低.
Thành phần cấu tạo
低
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thấp, kém (về chiều cao, mức độ, âm thanh, giá cả).
Ví dụ (8)
这架飞机飞得很低。
Chiếc máy bay này bay rất thấp.
请你说话的声音低一点儿。
Làm ơn nói chuyện nhỏ (thấp) giọng một chút.
今年的气温比往年低。
Nhiệt độ năm nay thấp hơn mọi năm.
这家店的商品价格很低。
Giá cả hàng hóa ở cửa hàng này rất thấp (rẻ).
他的工资太低了,不够生活。
Lương của anh ấy thấp quá, không đủ sống.
2
Động từ
Nghĩa:cúi, hạ (đầu, mắt).
Ví dụ (5)
他害羞地低下了头。
Anh ấy xấu hổ cúi thấp đầu xuống.
看到老师来了,大家都低头看书。
Thấy giáo viên đến, mọi người đều cúi đầu đọc sách.
做错了事就要低头认错。
Làm sai thì phải cúi đầu nhận lỗi.
现在的年轻人都喜欢低头玩手机。
Giới trẻ ngày nay đều thích cúi đầu nghịch điện thoại (Cúi đầu tộc).
向困难低头。
Cúi đầu trước khó khăn (Khuất phục).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây