Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
cháo
HSK 5
thủy triều, xu hướng
Hán Việt:TRIỀU••Loại từ:Danh từ
15 nét
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+朝Chữ Triều

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

潮
cháo
thủy triều, xu hướng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
朝
Chữ Triềucháo
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:thủy triều, xu hướng
ENTiếng Anh:tide, tidal flow, trend, damp
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
hǎi海cháo潮mànmàn慢慢shàngzhǎng上涨。
Thủy triều biển dần dâng lên.
The ocean tide slowly rose.
#2
niánqīngrén年轻人zhuīgǎn追赶cháoliú潮流。
Người trẻ theo đuổi xu hướng.
Young people follow trends.
#3
chūn春cháo潮dàilái带来xīn新de的shēngjī生机。
Làn sóng mùa xuân mang đến sức sống mới.
The spring tide brings new vitality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây