潮
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (24)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thủy triều, xu hướng
Ví dụ (3)
海潮慢慢上涨。
Thủy triều biển dần dâng lên.
年轻人追赶潮流。
Người trẻ theo đuổi xu hướng.
春潮带来新的生机。
Làn sóng mùa xuân mang đến sức sống mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây