考验
次
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 考验
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:thử thách, kiểm tra, tôi luyện, sự thử thách.
Ví dụ (8)
真正的友谊是经得起时间考验的。
Tình bạn chân chính là tình bạn chịu đựng được sự thử thách của thời gian.
这次任务是对大家意志的一次严峻考验。
Nhiệm vụ lần này là một thử thách nghiêm trọng đối với ý chí của mọi người.
这台机器正在接受高温考验。
Cỗ máy này đang chịu sự kiểm tra (thử thách) ở nhiệt độ cao.
生活中的困难是在考验我们的耐心。
Những khó khăn trong cuộc sống đang thử thách sự kiên nhẫn của chúng ta.
组织上还要再考验他一段时间。
Tổ chức còn phải thử thách anh ấy thêm một thời gian nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây