生病
个
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 生病
Định nghĩa
1
verb (vo structure)
Nghĩa:bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh.
Ví dụ (8)
我生病了,今天不能去上班。
Tôi bị ốm rồi, hôm nay không thể đi làm.
如果不注意身体,很容易生病。
Nếu không chú ý sức khỏe, rất dễ bị ốm.
他生了一场大病。
Anh ấy đã trải qua một trận ốm nặng (mắc một trận đại bệnh).
生病的时候最想家。
Lúc bị ốm là lúc nhớ nhà nhất.
这几天天气忽冷忽热,很多人都生病了。
Mấy hôm nay thời tiết lúc nóng lúc lạnh, rất nhiều người đều bị ốm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây