Liên hệ
人体
réntǐ
Cơ thể con người
Hán việt: nhân bổn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cơ thể con người
Ví dụ (3)
rén yàogòudeshuǐfèn
Cơ thể người cần đủ nước.
zhèběnshūjiè shàorénjiégòu
Cuốn sách này giới thiệu cấu trúc cơ thể người.
yùn dòngduìrénjiàn kāngyǒubāngzhù
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể người.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI