活力
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 活力
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:sức sống, sinh lực, năng lượng, sự năng động, sinh khí.
Ví dụ (8)
经常运动能让你保持青春活力。
Thường xuyên vận động có thể giúp bạn duy trì sức sống thanh xuân.
这群年轻人充满了活力,给公司带来了新气象。
Nhóm thanh niên này tràn đầy năng lượng (sức sống), mang lại luồng gió mới cho công ty.
改革开放使中国经济充满了活力。
Cải cách mở cửa khiến nền kinh tế Trung Quốc tràn đầy sức sống.
这座城市是一座充满活力和创新的现代化都市。
Thành phố này là một đô thị hiện đại tràn đầy sức sống và sự đổi mới.
我们需要为这个传统行业注入新的活力。
Chúng ta cần thổi một luồng sinh khí (sức sống) mới vào ngành nghề truyền thống này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây