忠告
个
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 忠告
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời khuyên
Ví dụ (3)
谢谢你的忠告。
Cảm ơn lời khuyên chân thành của bạn.
医生给了他一个忠告。
Bác sĩ cho anh ấy một lời khuyên chân thành.
他没有听朋友的忠告。
Anh ấy không nghe lời khuyên của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây