Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
zhōng
HSK 3
Trung thành
Hán Việt:TRUNG••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨フ一丨丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
中Trung+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

忠
zhōng
Trung thành
中
Trungzhōng
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim (phía dưới)
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Trung thành
ENTiếng Anh:loyal, devoted, faithful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
gǒu狗shì是rénlèi人类zuì最zhōngchéng忠诚de的péngyou朋友。
Chó là người bạn trung thành nhất của con người.
Dogs are mankind's most loyal friends.
#2
tā他yìzhí一直zhōngyú忠于zìjǐ自己de的yuánzé原则。
Anh ấy luôn trung thành với nguyên tắc của bản thân.
He has always remained true to his principles.
#3
jūnrén军人shìsǐ誓死wèi为guó国jìnzhōng尽忠。
Quân nhân thề chết tận trung với đất nước.
A soldier swears to serve his country with complete loyalty, even at the cost of his life.
#4
tā她shì是wǒ我de的yí一wèi位zhōngshí忠实dúzhě读者。
Cô ấy là một độc giả trung thành của tôi.
She is one of my loyal readers.
#5
qíshì骑士fāshì发誓xiàozhōng效忠guówáng国王。
Hiệp sĩ thề trung thành với nhà vua.
The knight swore allegiance to the king.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây