Hán Việt:TRUNG••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨フ一丨丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
中Trung+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
忠
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

忠
Trung thành
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Trung thành
ENTiếng Anh:loyal, devoted, faithful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
狗是人类最忠诚的朋友。
Chó là người bạn trung thành nhất của con người.
Dogs are mankind's most loyal friends.
#2
他一直忠于自己的原则。
Anh ấy luôn trung thành với nguyên tắc của bản thân.
He has always remained true to his principles.
#3
军人誓死为国尽忠。
Quân nhân thề chết tận trung với đất nước.
A soldier swears to serve his country with complete loyalty, even at the cost of his life.
#4
她是我的一位忠实读者。
Cô ấy là một độc giả trung thành của tôi.
She is one of my loyal readers.
#5
骑士发誓效忠国王。
Hiệp sĩ thề trung thành với nhà vua.
The knight swore allegiance to the king.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây