闭
丶丨フ一丨ノ
6
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín.
Thành phần cấu tạo
闭
đóng, khép
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đóng, khép, nhắm (mắt), ngậm (miệng) - thường chỉ sự khép kín của các bộ phận cơ thể hoặc trạng thái ngừng hoạt động.
Ví dụ (7)
请闭上眼睛。
Xin hãy nhắm mắt lại.
他闭着嘴不说话。
Anh ấy ngậm chặt miệng không nói lời nào.
天黑了,快闭门。
Trời tối rồi, mau đóng cửa lại (ít dùng hơn 'guān mén', thường dùng trong văn cảnh cụ thể hoặc thành ngữ).
这里已经闭馆了。
Ở đây đã đóng cửa (ngừng tiếp khách - dùng cho thư viện/bảo tàng) rồi.
闭上你的嘴!
Ngậm miệng lại! / Câm mồm! (Thô lỗ).
2
verb (block/stop)
Nghĩa:tắc, bế tắc, nghẽn.
Ví dụ (2)
闭塞
Tắc nghẽn, hẻo lánh (giao thông/thông tin không thông).
闭气
Nín thở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây