Hán Việt:BẾ••Loại từ:Động từ
6 nét
丶丨フ一丨ノ
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+才Tài
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
闭
đóng, khép
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)

才
Tài
Then cài (phía trong)
Hình ảnh minh họa

闭
đóng, khép, nhắm (mắt), ngậm (miệng) - thường chỉ sự khép kín của các bộ phận cơ thể hoặc trạng thái ngừng hoạt động.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đóng, khép, nhắm (mắt), ngậm (miệng) - thường chỉ sự khép kín của các bộ phận cơ thể hoặc trạng thái ngừng hoạt động.
ENTiếng Anh:To close / To shut (mouth, eyes, etc.).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请闭上眼睛。
Xin hãy nhắm mắt lại.
Please close your eyes.
#2
他闭着嘴不说话。
Anh ấy ngậm chặt miệng không nói lời nào.
He kept his mouth shut and said nothing.
#3
天黑了,快闭门。
Trời tối rồi, mau đóng cửa lại.
It's getting dark. Close the door quickly.
#4
这里已经闭馆了。
Ở đây đã đóng cửa (ngừng tiếp khách - dùng cho thư viện, bảo tàng) rồi.
This place is already closed.
#5
闭上你的嘴!
Ngậm miệng lại! (Câm mồm!).
Shut your mouth!
2
Động từ (block, stop)
VINghĩa:tắc, bế tắc, nghẽn.
ENTiếng Anh:To block / To obstruct.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
以前这个小山村交通非常闭塞。
Trước đây ngôi làng nhỏ trên núi này giao thông vô cùng tắc nghẽn.
isolated and backward
#2
他潜入水底,能够闭气两分钟。
Anh ấy lặn xuống đáy nước, có thể nín thở (ngừng thở, bế khí) được hai phút.
hold one’s breath
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây