Gợi nhớ
Hình con gấu to khỏe có cơ bắp (月) và đôi chân (匕匕) mạnh mẽ, con gấu có sức mạnh làm được mọi thứ, có thể 能, có khả năng.
Thành phần cấu tạo
能
có thể, có khả năng, được phép
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
modal verb
Nghĩa:có thể, làm được, biết (chỉ năng lực, khả năng khách quan).
Ví dụ (8)
我能喝五瓶啤酒。
Tôi có thể uống được 5 chai bia (Năng lực).
明天我不能去上班。
Ngày mai tôi không thể đi làm được (Do hoàn cảnh/bận).
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
这个手机能照相吗?
Điện thoại này có chụp ảnh được không?
我希望能早点回家。
Tôi hy vọng có thể về nhà sớm một chút.
2
modal verb (permission)
Nghĩa:được phép, có thể (hỏi ý kiến hoặc cho phép).
Ví dụ (7)
我能坐在这儿吗?
Tôi có thể (được phép) ngồi ở đây không?
这里不能吸烟。
Ở đây không được phép hút thuốc.
图书馆里不能大声说话。
Trong thư viện không được nói chuyện to.
能不能借我一点钱?
Có thể cho tôi mượn ít tiền không?
你现在能走了。
Bây giờ bạn có thể (được phép) đi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây