灾区
zāiqū
Khu vực thiên tai
Hán việt: tai khu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khu vực thiên tai
Ví dụ (3)
jiùyuánduìgǎnwǎngzāi
Đội cứu hộ chạy đến vùng thiên tai.
zāi yàoshí huòyàopǐn
Vùng thiên tai cần thực phẩm và thuốc men.
hěnduōzhì yuàn zhěbāng zhùzāi mín
Nhiều tình nguyện viên giúp cư dân vùng thiên tai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây