Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 灾区
灾区
zāiqū
Khu vực thiên tai
Hán việt:
tai khu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 灾区
区
【qū】
khu, quận, vùng, phạm vi
灾
【zāi】
thảm họa, tai ương
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 灾区
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Khu vực thiên tai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI