Hán Việt:TAI••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶フ丶ノノ丶
宀Miên+火Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
灾
thảm họa, tai ương
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

灾
thảm họa, tai ương
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thảm họa, tai ương
ENTiếng Anh:disaster, calamity, catastrophe
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
森林火灾造成了巨大的损失。
Trận hỏa hoạn trong rừng đã gây ra thiệt hại to lớn.
The forest fire caused enormous losses.
#2
这场台风是一场可怕的灾难。
Cơn bão này là một thảm họa kinh hoàng.
This typhoon was a terrible disaster.
#3
政府正在组织人员前往灾区救灾。
Chính phủ đang tổ chức nhân sự đến vùng bị nạn để cứu trợ thảm họa.
The government is organizing personnel to go to the disaster area for relief work.
#4
农民们采取措施以减少自然灾害的影响。
Những người nông dân áp dụng các biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của thiên tai.
The farmers are taking measures to reduce the impact of natural disasters.
#5
连日的暴雨导致了严重的水灾。
Mưa lớn nhiều ngày liên tiếp đã dẫn đến trận lũ lụt nghiêm trọng.
Days of heavy rain led to severe flooding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây