Liên hệ
教会
jiàohuì
Nhà thờ
Hán việt: giao cối
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhà thờ
Ví dụ (3)
lǎo shījiàohuì xuéxí
Giáo viên dạy tôi cách học.
shī bàijiàohuìjiānchí
Thất bại dạy anh ấy sự kiên trì.
zhèjīng jiàohuì menzhēn shíjiān
Trải nghiệm lần này dạy chúng tôi biết quý trọng thời gian.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI