患者
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 患者
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh nhân, người bệnh (từ dùng trong y học/trang trọng).
Ví dụ (8)
医生正在给患者做手术。
Bác sĩ đang tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân.
这种新药给癌症患者带来了希望。
Loại thuốc mới này đã mang lại hy vọng cho các bệnh nhân ung thư.
医护人员应该耐心对待每一位患者。
Nhân viên y tế nên kiên nhẫn đối đãi với từng bệnh nhân.
这是一份关于糖尿病患者饮食的建议书。
Đây là một bản kiến nghị về chế độ ăn uống của bệnh nhân tiểu đường.
心理医生主要帮助有心理障碍的患者。
Bác sĩ tâm lý chủ yếu giúp đỡ những bệnh nhân có chướng ngại tâm lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây