老人
lǎorén
Người già
Hán việt: lão nhân
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người già
Ví dụ (3)
lǎorénzhèng zàigōng yuánsàn
Người già đang đi dạo trong công viên.
menyīng gāiguān xīnlǎorén
Chúng ta nên quan tâm người già.
zhèwèilǎorénshēn hěnjiàn kāng
Cụ già này sức khỏe rất tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây