饮食
HSK6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 饮食
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ẩm thực, việc ăn uống, chế độ ăn uống, ăn uống.
Ví dụ (8)
要注意饮食卫生,防止病从口入。
Phải chú ý vệ sinh ăn uống, phòng ngừa bệnh từ miệng mà vào.
健康的饮食习惯对身体非常重要。
Thói quen ăn uống lành mạnh vô cùng quan trọng đối với cơ thể.
中国的饮食文化博大精深。
Văn hóa ẩm thực của Trung Quốc vô cùng thâm sâu và rộng lớn.
医生建议他调整饮食结构,少吃油腻食物。
Bác sĩ khuyên anh ấy điều chỉnh cơ cấu bữa ăn (chế độ ăn), ăn ít đồ dầu mỡ.
由于工作忙,他的饮食很不规律。
Do công việc bận rộn, việc ăn uống của anh ấy rất thất thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây