Hán Việt:BÍNH••Loại từ:Động từ
13 nét
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+并Tính
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
碰
chạm, đụng, va
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)

并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

碰
chạm, đụng, va, cụng (tiếp xúc vật lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:chạm, đụng, va, cụng (tiếp xúc vật lý).
ENTiếng Anh:To touch / To bump / To hit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别碰我!
Đừng có chạm vào tôi!
Don't touch me!
#2
我的头碰到了门上。
Đầu tôi va (đụng) vào cửa rồi.
My head hit the door.
#3
为了我们的友谊,干杯碰杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly chạm cốc nào!
Here's to our friendship—cheers!
#4
博物馆里的珍贵展品请大家别碰。
Xin mọi người đừng chạm vào những hiện vật trưng bày quý giá trong bảo tàng.
Please do not touch the exhibits.
#5
这辆车碰到了那棵树。
Chiếc xe này đã đâm (va) vào cái cây kia.
This car hit that tree.
2
Động từ (gặp gỡ)
VINghĩa:gặp (tình cờ), vớ được, thử (vận may).
ENTiếng Anh:To meet / To run into (by chance).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我今天在街上碰见了他。
Hôm nay tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố.
I ran into him on the street today.
#2
这事儿全靠碰运气。
Việc này hoàn toàn dựa vào thử vận may.
This whole thing depends entirely on luck.
#3
要是碰不到他怎么办?
Nếu không gặp được anh ấy thì làm sao?
What if we can't run into him?
#4
我们找个时间碰碰头吧。
Chúng ta tìm thời gian nào đó gặp mặt nhau chút nhé.
Let's find a time to get together and talk.
#5
真巧,在这里碰上你。
Thật trùng hợp, lại gặp bạn ở đây.
What a coincidence, running into you here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây