碰
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
13
间
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Hai hòn đá (石) gộp vào nhau (并) va chạm mạnh, hai vật đụng nhau phát ra tiếng, chạm 碰, va vào.
Thành phần cấu tạo
碰
chạm, đụng, va
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chạm, đụng, va, cụng (tiếp xúc vật lý).
Ví dụ (8)
别碰我!
Đừng có chạm vào tôi!
我的头碰到了门上。
Đầu tôi va (đụng) vào cửa rồi.
为了我们的友谊,干杯碰杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly chạm cốc nào!
展品请勿触摸。
Hiện vật trưng bày xin đừng chạm vào (Đừng đụng lung tung).
这辆车碰到了那棵树。
Chiếc xe này đã đâm (va) vào cái cây kia.
2
verb (meet)
Nghĩa:gặp (tình cờ), vớ được, thử (vận may).
Ví dụ (7)
我今天在街上碰见了他。
Hôm nay tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố.
这事儿全靠碰运气。
Việc này hoàn toàn dựa vào thử vận may.
要是碰不到他怎么办?
Nếu không gặp được anh ấy thì làm sao?
我们找个时间碰碰头吧。
Chúng ta tìm thời gian nào đó gặp mặt nhau chút nhé.
真巧,在这里碰上你。
Thật trùng hợp, lại gặp bạn ở đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây