Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shìgù
HSK 4
tai nạn, sự cố (thường là sự việc bất ngờ gây thiệt hại hoặc trục trặc).
Hán Việt:SỰ CỐ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
一Nhất • chữ 事+口Khẩu • chữ 事+彐Kệ • chữ 事+古Cổ • chữ 故+攵Phộc • chữ 故

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

事故
shìgù
tai nạn
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
Bộ Khẩu
彐
Kệ (biến thể)jì
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổgǔ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộcpū
Đánh (bên phải)
Bộ Phộc
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "事故" (shìgù) mang nghĩa "tai nạn", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tai nạn, sự cố (thường là sự việc bất ngờ gây thiệt hại hoặc trục trặc).
ENTiếng Anh:Accident / Incident / Malfunction.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zuótiān昨天zhèlǐ这里fāshēng发生le了yìqǐ一起yánzhòng严重de的jiāotōngshìgù交通事故。
Hôm qua ở đây đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
A serious traffic accident happened here yesterday.
#2
wǒmen我们yào要yǐcǐ以此wèi为jiè戒,fángzhǐ防止lèisì类似shìgù事故zàicì再次fāshēng发生。
Chúng ta phải lấy đây làm bài học cảnh giác, ngăn ngừa tai nạn tương tự tái diễn.
We should take this as a warning and prevent similar accidents from happening again.
#3
zhè这shì是yìqǐ一起yīliáo医疗shìgù事故,yīyuàn医院xūyào需要fùzé负责。
Đây là một vụ tai biến y khoa (sự cố y tế), bệnh viện cần phải chịu trách nhiệm.
This is a medical accident, and the hospital needs to take responsibility.
#4
yīnwèi因为jīqì机器chū出le了shìgù事故,gōngchǎng工厂bù不de得bù不tínggōng停工。
Vì máy móc gặp sự cố nên nhà máy buộc phải ngừng hoạt động.
Because the machine broke down in an accident, the factory had to stop production.
#5
zài在nà那cì次shìgù事故zhōng中,yóuyú由于qiǎngjiù抢救jíshí及时,méiyǒu没有rén人shòushāng受伤。
Trong vụ tai nạn đó, nhờ cấp cứu kịp thời nên không ai bị thương.
In that accident, thanks to timely rescue efforts, no one was injured.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây