Hán Việt:SỰ CỐ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
一Nhất • chữ 事+口Khẩu • chữ 事+彐Kệ • chữ 事+古Cổ • chữ 故+攵Phộc • chữ 故
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

事故
tai nạn, sự cố (thường là sự việc bất ngờ gây thiệt hại hoặc trục trặc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tai nạn, sự cố (thường là sự việc bất ngờ gây thiệt hại hoặc trục trặc).
ENTiếng Anh:Accident / Incident / Malfunction.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天这里发生了一起严重的交通事故。
Hôm qua ở đây đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
A serious traffic accident happened here yesterday.
#2
我们要以此为戒,防止类似事故再次发生。
Chúng ta phải lấy đây làm bài học cảnh giác, ngăn ngừa tai nạn tương tự tái diễn.
We should take this as a warning and prevent similar accidents from happening again.
#3
这是一起医疗事故,医院需要负责。
Đây là một vụ tai biến y khoa (sự cố y tế), bệnh viện cần phải chịu trách nhiệm.
This is a medical accident, and the hospital needs to take responsibility.
#4
因为机器出了事故,工厂不得不停工。
Vì máy móc gặp sự cố nên nhà máy buộc phải ngừng hoạt động.
Because the machine broke down in an accident, the factory had to stop production.
#5
在那次事故中,由于抢救及时,没有人受伤。
Trong vụ tai nạn đó, nhờ cấp cứu kịp thời nên không ai bị thương.
In that accident, thanks to timely rescue efforts, no one was injured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

