Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
鸟类 【niǎolèi】
(Phân tích từ 鸟类)
Nghĩa từ:
Loài chim
Hán việt:
điểu loại
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
xǔduō
许多
niǎolèi
鸟类
huì
会
zài
在
dōngtiān
冬天
qiānxǐ
迁徙。
Many bird species migrate in winter.
Nhiều loài chim di cư vào mùa đông.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập