Chi tiết từ vựng

鸟类 【niǎolèi】

heart
(Phân tích từ 鸟类)
Nghĩa từ: Loài chim
Hán việt: điểu loại
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xǔduō
许多
niǎolèi
鸟类
huì
zài
dōngtiān
冬天
qiānxǐ
迁徙。
Many bird species migrate in winter.
Nhiều loài chim di cư vào mùa đông.
Bình luận