股市
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 股市
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thị trường chứng khoán
Ví dụ (3)
股市今天下降明显。
Thị trường chứng khoán hôm nay giảm rõ rệt.
投资者很关注股市变化。
Nhà đầu tư rất quan tâm đến biến động thị trường chứng khoán.
股市风险不能忽视。
Rủi ro thị trường chứng khoán không thể xem nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây