大雪
dàxuě
Tuyết lớn, tuyết rơi dày
Hán việt: thái tuyết
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tuyết lớn, tuyết rơi dày
Ví dụ (3)
xuěyǐng xiǎnglejiāo tōng
Tuyết lớn ảnh hưởng đến giao thông.
zuóxiàlechángxuě
Đêm qua có một trận tuyết lớn.
xuěguòhòumiànjiébīng
Sau tuyết lớn, mặt đường đóng băng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây