Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 商场
商场
shāngchǎng
Trung tâm thương mại
Hán việt:
thương tràng
Lượng từ:
家
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 商场
商
【shāng】
Thương mại, thương nhân
场
【chǎng (thông dụng nhất) / cháng (dùng cho sự việc kéo dài)】
trường, chợ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 商场
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Trung tâm thương mại
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI