团队
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đội nhóm
Ví dụ (3)
这个团队很有合作精神。
Nhóm này rất có tinh thần hợp tác.
团队正在讨论新方案。
Nhóm đang thảo luận phương án mới.
全队也是一个团队。
Cả đội cũng là một tập thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây