Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Giáo trình hán ngữ
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 议题
议题
yìtí
Chủ đề thảo luận
Hán việt:
nghị đề
Lượng từ:
项
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Thêm vào sổ tay
Phân tích từ 议题
议
【yì】
Thảo luận
题
【tí】
câu hỏi, vấn đề
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 议题
Luyện tập
Câu ví dụ
1
huánjìng
环
境
wèntí
问
题
shì
是
quánqiúxìng
全
球
性
de
的
yìtí
议题
Vấn đề môi trường là một vấn đề toàn cầu.
2
huìyì
会
议
de
的
zhǔyào
主
要
yìtí
议题
shì
是
shénme
什
么
?
Chủ đề chính của cuộc họp là gì?
Từ đã xem
AI