Liên hệ
查看
chákàn
Kiểm tra
Hán việt: tra khan
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
qǐngchákànyóujiànfùjiàn
Vui lòng xem tệp đính kèm email.
jīng měi tiānchákànxiāoshòué
Quản lý xem doanh số mỗi ngày.
 zàiwǎngshàngchákànpiàojià
Bạn có thể xem giá vé trên mạng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI