Hán Việt:PHONG CÁCH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
几Kỷ • chữ 风+乂Chữ Ngải • chữ 风+木Mộc • chữ 格+各Các • chữ 格
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

风格
phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
ENTiếng Anh:Style / Manner / Mode.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这部电影具有独特的艺术风格。
Bộ phim này có phong cách nghệ thuật độc đáo.
This film has a unique artistic style.
#2
每个人都有自己的穿衣风格。
Mỗi người đều có phong cách ăn mặc của riêng mình.
Everyone has their own style of dress.
#3
我很欣赏他的领导风格。
Tôi rất tán thưởng phong cách lãnh đạo của ông ấy.
I really admire his leadership style.
#4
这首诗体现了唐代的文学风格。
Bài thơ này thể hiện phong cách văn học đời Đường.
This poem reflects the literary style of the Tang Dynasty.
#5
这里的建筑是典型的欧式风格。
Kiến trúc ở đây mang phong cách châu Âu điển hình.
The architecture here is a typical European style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

