Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 带有
带有
dàiyǒu
Mang
Hán việt:
đái dựu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 带有
带
【dài】
mang, mang theo, cầm theo
有
【yǒu】
Có
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 带有
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Mang
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI