铃声
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 铃声
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc chuông
Ví dụ (3)
手机铃声突然响了。
Nhạc chuông điện thoại đột nhiên vang lên.
她把铃声调小了。
Cô ấy chỉnh nhỏ nhạc chuông.
这首歌被设置成铃声。
Bài hát này được đặt làm nhạc chuông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây