Hán Việt:LINH••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ一一一丨ノ丶丶フ丶
钅Kim+令Lệnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
铃
chuông
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

铃
chuông, cái chuông.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chuông, cái chuông.
ENTiếng Anh:Bell.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
上课铃响了,快进教室。
Chuông vào lớp reo rồi, mau vào phòng học thôi.
The class bell has rung—hurry into the classroom.
#2
有人在按门铃,你去开一下门。
Có người đang ấn chuông cửa, bạn ra mở cửa một chút đi.
Someone is ringing the doorbell. Go answer the door.
#3
我把闹铃定在早上六点。
Tôi đặt chuông báo thức lúc 6 giờ sáng.
I set the alarm for six o'clock in the morning.
#4
自行车的车铃坏了。
Chuông xe đạp bị hỏng rồi.
The bicycle bell is broken.
#5
窗前的风铃发出了悦耳的声音。
Chuông gió trước cửa sổ phát ra âm thanh vui tai.
The wind chime by the window made a pleasant sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây