Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 型号
型号
xínghào
Mẫu mã
Hán việt:
hình hiệu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 型号
号
【hào】
ngày (trong tháng), số, con số
型
【xíng】
mô hình, kiểu loại
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 型号
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Mẫu mã
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI