型号
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 型号
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu mã
Ví dụ (3)
这台相机是什么型号?
Chiếc máy ảnh này là kiểu máy gì?
两个手机型号不一样。
Hai kiểu điện thoại không giống nhau.
购买前要确认型号。
Trước khi mua cần xác nhận kiểu máy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây