夜晚
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 夜晚
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Buổi tối
Ví dụ (3)
夜晚的河边很安静。
Bờ sông ban đêm rất yên tĩnh.
夜晚出门要注意安全。
Ra ngoài ban đêm cần chú ý an toàn.
这座城市夜晚灯光很美。
Thành phố này ban đêm có ánh đèn rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây