Hán Việt:BẢO CHỨNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
亻Nhân • chữ 保+呆Ngốc • chữ 保+讠Ngôn • chữ 证+正Chính • chữ 证
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

保证
đảm bảo, cam đoan, hứa (thường dùng để khẳng định chắc chắn sẽ làm được).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đảm bảo, cam đoan, hứa (thường dùng để khẳng định chắc chắn sẽ làm được).
ENTiếng Anh:To guarantee / To assure / To promise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我保证不再迟到了。
Tôi đảm bảo sẽ không đến muộn nữa.
I promise I won't be late again.
#2
你能保证这是真的吗?
Bạn có thể đảm bảo điều này là thật không?
Can you guarantee that this is true?
#3
向你保证,我一定会完成任务。
Cam đoan với bạn, tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
I assure you that I will definitely complete the task.
#4
我保证你会喜欢这个礼物。
Tôi đảm bảo bạn sẽ thích món quà này.
I guarantee that you will like this gift.
#5
要是坏了,我们保证退款。
Nếu bị hỏng, chúng tôi cam kết hoàn tiền.
If it breaks, we guarantee a refund.
2
Danh từ
VINghĩa:sự đảm bảo, sự cam kết, vật bảo chứng.
ENTiếng Anh:Guarantee / Assurance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
在这个问题上,没有什么绝对的保证。
Về vấn đề này, không có sự đảm bảo nào là tuyệt đối cả.
There is no absolute guarantee in this matter.
#2
努力是成功的保证。
Nỗ lực là sự đảm bảo cho thành công.
Hard work is the guarantee of success.
#3
这台机器有质量保证。
Cái máy này có đảm bảo về chất lượng.
This machine comes with a quality guarantee.
#4
我们需要书面保证。
Chúng tôi cần sự cam kết bằng văn bản.
We need a written guarantee.
#5
这是我对你的保证。
Đây là lời cam kết của tôi dành cho bạn.
This is my promise to you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

