Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
墙角 【qiángjiǎo】
(Phân tích từ 墙角)
Nghĩa từ:
Góc tường
Hán việt:
tường cốc
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
qiángjiǎo
墙角
duīmǎn
堆满
le
了
jiùshū
旧书。
The corner of the wall is piled with old books.
Góc tường chất đầy sách cũ.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập