墙角
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 墙角
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Góc tường
Ví dụ (3)
墙角堆满了旧书。
Góc tường chất đầy sách cũ.
小猫躲在墙角。
Con mèo con trốn ở góc tường.
墙角有一处裂缝。
Góc tường có một vết nứt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây