防火
个
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 防火
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chống cháy
Ví dụ (3)
商场需要做好防火工作。
Trung tâm thương mại cần làm tốt công tác phòng cháy.
这种材料具有防火功能。
Loại vật liệu này có chức năng chống cháy.
学校定期进行防火演习。
Trường định kỳ diễn tập phòng cháy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây