Hán Việt:QUY TẮC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
夫Phu • chữ 规+见Kiến • chữ 规+贝Bối • chữ 则+刂Đao • chữ 则
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

规则
quy tắc, luật lệ, quy định (những điều khoản buộc phải tuân theo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:quy tắc, luật lệ, quy định (những điều khoản buộc phải tuân theo).
ENTiếng Anh:Rule / Regulation / Law.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每个人都必须遵守交通规则。
Mỗi người đều bắt buộc phải tuân thủ quy tắc (luật lệ) giao thông.
Everyone must obey the traffic rules.
#2
你不懂这个游戏的规则吗?
Bạn không hiểu luật chơi của trò chơi này sao?
Don't you understand the rules of this game?
#3
这违反了公司的规则。
Điều này đã vi phạm quy định của công ty.
This violates the company's rules.
#4
我们要制定新的比赛规则。
Chúng ta cần phải đặt ra (xây dựng) luật thi đấu mới.
We need to make new rules for the competition.
#5
没有规则,不成方圆。
Không có quy tắc thì không thành khuôn phép (Thành ngữ: Quốc có quốc pháp, gia có gia quy).
Nothing can be accomplished without rules or standards.
2
Tính từ
VINghĩa:có quy luật, ngay ngắn, chỉnh tề (thường dùng trong hình học hoặc sắp xếp).
ENTiếng Anh:Regular / Orderly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个图形的形状很规则。
Hình dáng của đồ hình này rất ngay ngắn (có quy luật).
This figure has a very regular shape.
#2
他的作息时间非常规则。
Thời gian sinh hoạt của anh ấy rất điều độ và có quy luật.
He keeps a very regular daily schedule.
#3
心跳不规则。
Nhịp tim không đều (loạn nhịp).
The heartbeat is irregular.
#4
我们要把这些书摆放规则。
Chúng ta phải xếp những cuốn sách này cho ngay ngắn chỉnh tề.
We need to arrange these books neatly and in an orderly way.
#5
海岸线很不规则。
Đường bờ biển rất gồ ghề (không theo hình dạng chuẩn).
The coastline is very irregular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


